1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
Показва по-далечно място; на онова, по-далечното място.
'там
Phát âm
Ví dụ
Там е библиотеката.
The library is there.
Отиди там и изчакай.
Go there and wait.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'там
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
Показва по-далечно място; на онова, по-далечното място.
'там
Phát âm
Ví dụ
Там е библиотеката.
The library is there.
Отиди там и изчакай.
Go there and wait.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI