1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
Показва определен минал или бъдещ момент от времето.
тога'ва
Phát âm
Ví dụ
Тогава бях млад.
Back then I was young.
Ако искаш, тогава ела.
If you want, then come.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
тога'ва
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
Показва определен минал или бъдещ момент от времето.
тога'ва
Phát âm
Ví dụ
Тогава бях млад.
Back then I was young.
Ако искаш, тогава ела.
If you want, then come.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI