1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
Денят след днешния; следващият ден.
у́тре
Phát âm
Ví dụ
Утре ще пътуваме.
Tomorrow we will travel.
Утре е нов ден.
Tomorrow is a new day.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
у́тре
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
Денят след днешния; следващият ден.
у́тре
Phát âm
Ví dụ
Утре ще пътуваме.
Tomorrow we will travel.
Утре е нов ден.
Tomorrow is a new day.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI