1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Bengal)Đang dịch…
দ্রুতগতিতে পায়ে চলা; ছোটা
dauṛāno
Phát âm
Ví dụ
সে দ্রুত দৌড়ায়।
He/She runs fast.
দৌড়াতে দৌড়াতে গেল।
He/She went running.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
dauṛāno
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Bengal)Đang dịch…
দ্রুতগতিতে পায়ে চলা; ছোটা
dauṛāno
Phát âm
Ví dụ
সে দ্রুত দৌড়ায়।
He/She runs fast.
দৌড়াতে দৌড়াতে গেল।
He/She went running.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI