1danh từĐồ mặc để che thân; trang phụcpośākaPhát âmPhát âm AIVí dụনতুন পোশাক কিনলাম।Tôi đã mua quần áo mới.সুন্দর পোশাক পরে গেছে।Anh ấy/Cô ấy mặc quần áo đẹp rồi đi.Từ đồng nghĩaপরিধানবস্ত্রTạo bởi AI