1
động từĐi từ nơi này đến nơi khác.
jāoẏā
Phát âm
Ví dụ
আমি বাজারে যাচ্ছি।
Tôi đang đi chợ.
সে স্কুলে যায়।
Anh ấy/Cô ấy đi học.
Tạo bởi AI
Đang tải...
jāoẏā
đi
1
động từĐi từ nơi này đến nơi khác.
jāoẏā
Phát âm
Ví dụ
আমি বাজারে যাচ্ছি।
Tôi đang đi chợ.
সে স্কুলে যায়।
Anh ấy/Cô ấy đi học.
Tạo bởi AI