1
danh từDanh từ giống cái.
Khoảng thời gian mười hai tháng.
/ˈɡɔdina/
Ví dụ
Imam dvadeset godina.
Tôi hai mươi tuổi.
Vidimo se sljedeće godine.
Hẹn gặp lại năm sau.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈɡɔdina/
năm
1
danh từDanh từ giống cái.
Khoảng thời gian mười hai tháng.
/ˈɡɔdina/
Ví dụ
Imam dvadeset godina.
Tôi hai mươi tuổi.
Vidimo se sljedeće godine.
Hẹn gặp lại năm sau.
Tạo bởi AI