1
danh từDanh từ trung tính.
Khối nước mặn lớn bao phủ một phần rộng lớn của Trái Đất.
/ˈmɔre/
Ví dụ
Ljeti idemo na more.
Vào mùa hè chúng tôi đi biển.
More je bilo mirno.
Biển hôm đó lặng.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈmɔre/
biển
1
danh từDanh từ trung tính.
Khối nước mặn lớn bao phủ một phần rộng lớn của Trái Đất.
/ˈmɔre/
Ví dụ
Ljeti idemo na more.
Vào mùa hè chúng tôi đi biển.
More je bilo mirno.
Biển hôm đó lặng.
Tạo bởi AI