1
danh từDanh từ giống cái.
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống.
/ˈʋɔda/
Ví dụ
Popij čašu vode.
Uống một cốc nước.
Voda je hladna.
Nước lạnh.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈʋɔda/
nước
1
danh từDanh từ giống cái.
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống.
/ˈʋɔda/
Ví dụ
Popij čašu vode.
Uống một cốc nước.
Voda je hladna.
Nước lạnh.
Tạo bởi AI