1
từ hạn địnhCác dạng: altre, altra, altres.
Khác hoặc riêng biệt với người/vật được nói đến; một cái mới hoặc thêm.
/ˈaltɾə/
Ví dụ
Vull un altre cafè.
Tôi muốn một ly cà phê nữa.
L'altre dia el vaig veure.
Hôm nọ tôi thấy anh ấy.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈaltɾə/
khác
1
từ hạn địnhCác dạng: altre, altra, altres.
Khác hoặc riêng biệt với người/vật được nói đến; một cái mới hoặc thêm.
/ˈaltɾə/
Ví dụ
Vull un altre cafè.
Tôi muốn một ly cà phê nữa.
L'altre dia el vaig veure.
Hôm nọ tôi thấy anh ấy.
Tạo bởi AI