1
danh từNgười phụ nữ đối với con mình; người mẹ.
/ˈmaɾə/
Ví dụ
La meva mare cuina molt bé.
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Truca la teva mare.
Hãy gọi cho mẹ của bạn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈmaɾə/
mẹ
1
danh từNgười phụ nữ đối với con mình; người mẹ.
/ˈmaɾə/
Ví dụ
La meva mare cuina molt bé.
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Truca la teva mare.
Hãy gọi cho mẹ của bạn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI