1
động từDiễn đạt suy nghĩ bằng lời; giao tiếp bằng lời nói với ai đó.
/pərˈla/
Ví dụ
Parles català?
Bạn có nói tiếng Catalan không?
Hem de parlar seriosament.
Chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/pərˈla/
nói
1
động từDiễn đạt suy nghĩ bằng lời; giao tiếp bằng lời nói với ai đó.
/pərˈla/
Ví dụ
Parles català?
Bạn có nói tiếng Catalan không?
Hem de parlar seriosament.
Chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc.
Tạo bởi AI