1
danh từPhần hay yếu tố của một tổng thể; mỗi phần nhỏ mà một vật được chia ra.
/ˈpart/
Ví dụ
Aquesta és la millor part de la pel·lícula.
Đây là phần hay nhất của bộ phim.
D'una part estic content, però de l'altra no.
Một mặt tôi vui, nhưng mặt khác thì không.
Tạo bởi AI