1
giới từGiới từ chỉ sự vắng mặt hoặc loại trừ của một چیز gì đó.
'bez
Phát âm
Ví dụ
Piji kávu bez cukru.
'Piji 'kávu 'bez cukru.
Tôi uống cà phê không đường.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'bez
không có
1
giới từGiới từ chỉ sự vắng mặt hoặc loại trừ của một چیز gì đó.
'bez
Phát âm
Ví dụ
Piji kávu bez cukru.
'Piji 'kávu 'bez cukru.
Tôi uống cà phê không đường.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI