1
trạng từTrạng từ nghi vấn hoặc quan hệ chỉ thời gian.
'kdy
Phát âm
Ví dụ
Kdy přijedeš?
'Kdy 'přijedeš?
Khi nào bạn sẽ đến?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'kdy
khi nào
1
trạng từTrạng từ nghi vấn hoặc quan hệ chỉ thời gian.
'kdy
Phát âm
Ví dụ
Kdy přijedeš?
'Kdy 'přijedeš?
Khi nào bạn sẽ đến?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI