1
danh từĐơn vị thời gian bằng mười hai tháng.
'rok
Phát âm
Ví dụ
Letos oslavujeme dvacet let.
'Letos 'oslavujeme 'dvacet 'let.
Năm nay chúng tôi kỷ niệm hai mươi năm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'rok
năm
1
danh từĐơn vị thời gian bằng mười hai tháng.
'rok
Phát âm
Ví dụ
Letos oslavujeme dvacet let.
'Letos 'oslavujeme 'dvacet 'let.
Năm nay chúng tôi kỷ niệm hai mươi năm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI