1
trạng từỞ chỗ này; gần người nói.
'tady
Phát âm
Ví dụ
Pojď tady ke mně.
'Pojď 'tady 'ke mně.
Lại đây với tôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'tady
đây
1
trạng từỞ chỗ này; gần người nói.
'tady
Phát âm
Ví dụ
Pojď tady ke mně.
'Pojď 'tady 'ke mně.
Lại đây với tôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI