1
danh từDanh từ giống cái; số nhiều: blynyddoedd/blynedd.
Khoảng thời gian mười hai tháng hoặc 365 ngày.
/ˈblʊi̯ðɨn/
Ví dụ
Blwyddyn Newydd Dda!
Chúc mừng năm mới!
Symudon ni yma flwyddyn yn ôl.
Chúng tôi chuyển đến đây cách đây một năm.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈblʊi̯ðɨn/
năm
1
danh từDanh từ giống cái; số nhiều: blynyddoedd/blynedd.
Khoảng thời gian mười hai tháng hoặc 365 ngày.
/ˈblʊi̯ðɨn/
Ví dụ
Blwyddyn Newydd Dda!
Chúc mừng năm mới!
Symudon ni yma flwyddyn yn ôl.
Chúng tôi chuyển đến đây cách đây một năm.
Tạo bởi AI