1
danh từDanh từ giống đực; số nhiều: pethau.
Vật hoặc điều không được gọi tên cụ thể.
/peːθ/
Ví dụ
Beth yw'r peth yna?
Đó là cái gì?
Mae gen i beth i'w ddweud.
Tôi có điều muốn nói.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/peːθ/
vật
1
danh từDanh từ giống đực; số nhiều: pethau.
Vật hoặc điều không được gọi tên cụ thể.
/peːθ/
Ví dụ
Beth yw'r peth yna?
Đó là cái gì?
Mae gen i beth i'w ddweud.
Tôi có điều muốn nói.
Tạo bởi AI