1
danh từTập giấy đóng bìa có in chữ hoặc hình minh họa.
bóg
Phát âm
Ví dụ
Jeg læser en interessant bog.
Jég leser en interessánt bóg.
Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
bóg
sách
1
danh từTập giấy đóng bìa có in chữ hoặc hình minh họa.
bóg
Phát âm
Ví dụ
Jeg læser en interessant bog.
Jég leser en interessánt bóg.
Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI