1
danh từNhóm người; cư dân của một dân tộc; công chúng.
fólk
Phát âm
Ví dụ
Der var mange folk på torvet.
Der var mánge fólk på tórvet.
Có rất đông người ở quảng trường.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
fólk
người
1
danh từNhóm người; cư dân của một dân tộc; công chúng.
fólk
Phát âm
Ví dụ
Der var mange folk på torvet.
Der var mánge fólk på tórvet.
Có rất đông người ở quảng trường.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI