1
trạng từTrạng từ chỉ nơi đang nói hoặc một nơi gần người nói.
'her
Phát âm
Ví dụ
Sæt dig her, tak.
'Sæt dig 'her, 'tak.
Ngồi xuống đây, làm ơn.
Det er koldt her.
Det er 'koldt 'her.
Ở đây lạnh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'her
đây
1
trạng từTrạng từ chỉ nơi đang nói hoặc một nơi gần người nói.
'her
Phát âm
Ví dụ
Sæt dig her, tak.
'Sæt dig 'her, 'tak.
Ngồi xuống đây, làm ơn.
Det er koldt her.
Det er 'koldt 'her.
Ở đây lạnh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI