1
đại từKhông một người; sự vắng mặt của tất cả mọi người.
íngen
Phát âm
Ví dụ
Ingen er hjemme.
Íngen er hjémme.
Không ai ở nhà.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
íngen
không ai
1
đại từKhông một người; sự vắng mặt của tất cả mọi người.
íngen
Phát âm
Ví dụ
Ingen er hjemme.
Íngen er hjémme.
Không ai ở nhà.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI