1
danh từNgười phụ nữ trưởng thành.
kvínde
Phát âm
Ví dụ
En kvinde sidder ved bordet.
En kvínde sídder ved bórdet.
Một người phụ nữ đang ngồi ở bàn.
Hun er en klog kvinde.
Hun er en klóg kvínde.
Cô ấy là một người phụ nữ thông minh.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kvínde
phụ nữ
1
danh từNgười phụ nữ trưởng thành.
kvínde
Phát âm
Ví dụ
En kvinde sidder ved bordet.
En kvínde sídder ved bórdet.
Một người phụ nữ đang ngồi ở bàn.
Hun er en klog kvinde.
Hun er en klóg kvínde.
Cô ấy là một người phụ nữ thông minh.
Tạo bởi AI