1
danh từNgười đàn ông trưởng thành.
'mand
Phát âm
Ví dụ
En mand står ved døren.
En 'mand 'står ved 'døren.
Một người đàn ông đang đứng cạnh cửa.
Han er en venlig mand.
Han er en 'venlig 'mand.
Anh ấy là một người đàn ông tử tế.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'mand
đàn ông
1
danh từNgười đàn ông trưởng thành.
'mand
Phát âm
Ví dụ
En mand står ved døren.
En 'mand 'står ved 'døren.
Một người đàn ông đang đứng cạnh cửa.
Han er en venlig mand.
Han er en 'venlig 'mand.
Anh ấy là một người đàn ông tử tế.
Tạo bởi AI