1
danh từQuyền pháp lý hoặc đạo đức; hệ thống pháp luật.
'ret
Phát âm
Ví dụ
Alle har ret til uddannelse.
'Alle har 'ret til 'uddannelse.
Mọi người đều có quyền được giáo dục.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'ret
quyền
1
danh từQuyền pháp lý hoặc đạo đức; hệ thống pháp luật.
'ret
Phát âm
Ví dụ
Alle har ret til uddannelse.
'Alle har 'ret til 'uddannelse.
Mọi người đều có quyền được giáo dục.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
trạng từTrực tiếp, đúng; khá.
'ret
Phát âm
Ví dụ
Gå lige frem.
'Gå lige 'frem.
Đi thẳng về phía trước.
Tạo bởi AI