1
đại từĐại từ phản thân ngôi thứ ba; chỉ lại chủ ngữ.
sáj
Phát âm
Ví dụ
Han vasker sig.
Han vásker saj.
Anh ấy tự rửa mình.
Tạo bởi AI
Đang tải...
sáj
bản thân
1
đại từĐại từ phản thân ngôi thứ ba; chỉ lại chủ ngữ.
sáj
Phát âm
Ví dụ
Han vasker sig.
Han vásker saj.
Anh ấy tự rửa mình.
Tạo bởi AI