1danh từMột vị trí hay địa điểm xác định trong không gian; một nơi chốn.stédPhát âmPhát âm AIVí dụDet er et dejligt sted at hvile.Det er et déjligt stéd at hvíle.Đây là một chỗ nghỉ ngơi dễ chịu.Tag din plads.Tág din pláds.Hãy ngồi vào chỗ của bạn.Từ đồng nghĩapladspositionlokalitetTạo bởi AI