1
động từ[T], động từ tách được
tắt, bật tắt hoặc dập tắt một thứ gì đó
'ausmachen
Phát âm
Từ nguyên
Từ aus trong tiếng Đức, nghĩa là “ra ngoài, tắt” + machen nghĩa là “làm, thực hiện”; theo nghĩa đen là “làm ra/tắt đi”.
Ví dụ
Kannst du bitte das Licht ausmachen?
Kannst du bitte das 'Licht 'ausmachen?
Bạn có thể vui lòng tắt đèn không?
Vergiss nicht, den Herd auszumachen.
Vergiss nicht, den 'Herd 'auszumachen.
Đừng quên tắt bếp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI