1
tính từadjective; comparative: höflicher; superlative: am höflichsten
lịch sự, nhã nhặn và thể hiện cách cư xử tốt hoặc sự tôn trọng đối với người khác
'höflich
Phát âm
Từ nguyên
From German Hof “court” plus the adjectival suffix -lich; originally meaning “courtly, refined in manners.”
Ví dụ
Der Kellner war sehr höflich.
Der 'Kellner war sehr 'höflich.
Người phục vụ rất lịch sự.
Bitte sei höflich zu den Gästen.
'Bitte sei 'höflich zu den 'Gästen.
Làm ơn hãy lịch sự với các vị khách.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI