1
thán từDùng để đáp lại khẳng định; vâng, đúng vậy.
já
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Đức cổ cao jā, có liên hệ với các dạng khẳng định khác trong tiếng Đức như tiếng Anh yea và tiếng Hà Lan ja.
Ví dụ
Ja, ich komme.
Já, ích kómme.
Vâng, tôi đang đến.
Hast du Zeit? Ja.
Hást dú Zéit? Já.
Bạn có thời gian không? Vâng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI