1
danh từ[C]
Một nam giới trưởng thành; một người đàn ông.
'Mann
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Cao Trung man, từ tiếng Đức Cổ man, cuối cùng từ tiếng Đức nguyên thủy *mann-, nghĩa là “người, con người.”
Ví dụ
Der Mann wartet vor dem Bahnhof.
'Der 'Mann 'wartet vor dem 'Bahnhof.
Người đàn ông đang đợi trước nhà ga.
Ein alter Mann sitzt auf der Bank.
'Ein 'alter 'Mann 'sitzt auf der 'Bank.
Một ông lão đang ngồi trên ghế dài.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI