1
tính từtính từ; so sánh hơn: mutiger; so sánh nhất: am mutigsten
dũng cảm; có hoặc thể hiện lòng can đảm khi đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ
mútig
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Đức Mut (“lòng can đảm”) + hậu tố tạo tính từ -ig.
Ví dụ
Sie war mutig genug, die Wahrheit zu sagen.
Síe war mútig genúg, die Wáhrheit zu ságen.
Cô ấy đủ dũng cảm để nói ra sự thật.
Bleib mutig, auch wenn es schwierig wird.
Bléib mútig, auch wenn es schwíerig wird.
Hãy giữ vững sự dũng cảm, ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI