1
tiểu từhư từ phản hồi phủ định
Dùng để đưa ra câu trả lời phủ định, phủ nhận điều gì đó, hoặc từ chối.
néin
Phát âm
Từ nguyên
Từ Tiếng Đức Thượng cổ cổ nein, liên quan đến các dạng sớm hơn mang nghĩa “không một”; cùng gốc với tiếng Anh no.
Ví dụ
Nein, das stimmt nicht.
Néin, das stímmt nícht.
Không, điều đó không đúng.
Er sagte nein zu dem Angebot.
Ér ságte néin zu dem Ángebot.
Anh ấy đã nói không với lời đề nghị.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI