1
danh từ[C, U]
nước ép; chất lỏng thu được từ trái cây, rau củ hoặc các thực phẩm khác
'Saft
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Cao và tiếng Đức Thượng Cổ saft, liên quan đến tiếng Anh sap; ban đầu chỉ chất lỏng của cây hoặc chất lỏng bổ dưỡng.
Ví dụ
Ich trinke morgens ein Glas Saft.
'Ich 'trinke 'morgens ein 'Glas 'Saft.
Tôi uống một cốc nước ép vào buổi sáng.
Der Saft ist frisch gepresst.
Der 'Saft ist 'frisch ge'presst.
Nước ép được ép tươi.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI