1
động từ[T, I]
tách, chia hoặc phân cách một vật khỏi vật khác
schéiden
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Đức Trung Cao scheiden, từ tiếng Đức Cổ Cao sceidan, từ một động từ Tây German nghĩa là “chia, tách”; liên quan với tiếng Anh shed theo nghĩa “tách ra”.
Ví dụ
Eine Mauer kann Nachbarn scheiden.
Éine Máuer kann Náchbarn schéiden.
Một bức tường có thể chia rẽ những người hàng xóm.
Der Fluss scheidet die beiden Länder.
Der Flúss schéidet die béiden Länder.
Con sông phân cách hai quốc gia.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI