1
danh từ[C]; giống đực; số nhiều: Teller
một cái đĩa; một chiếc bát đĩa phẳng hoặc hơi lõm, dùng để ăn hoặc để đựng thức ăn
Téller
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Đức Trung Cao teller, vay mượn qua các hình thức Romance, rốt cuộc liên quan đến tiếng Pháp Cổ tailloir, nghĩa là một cái thớt hoặc cái đĩa, từ tailler ‘cắt’.
Ví dụ
Der Teller steht auf dem Tisch.
Der Téller steht auf dem Tísch.
Cái đĩa ở trên bàn.
Stell die Teller bitte in den Schrank.
Stéll die Téller bitte in den Schránk.
Hãy đặt các đĩa vào tủ giúp tôi.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI