1
danh từ[C]; giống đực: der Tisch; số nhiều: die Tische
Một cái bàn; một món đồ nội thất có mặt phẳng và chân, dùng để ăn, làm việc, viết hoặc đặt đồ lên.
Tísch
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Cao thời Trung cổ tisch, từ tiếng Đức Cao cổ tisc, vay mượn từ Latin discus nghĩa là “đĩa, đĩa tròn, khay”.
Ví dụ
Der Tisch steht am Fenster.
Der Tísch steht am Fénster.
Cái bàn ở cạnh cửa sổ.
Wir decken den Tisch.
Wir décken den Tísch.
Chúng tôi đang dọn bàn ăn.
Auf dem Tisch liegt ein Buch.
Auf dem Tísch liegt ein Búch.
Trên bàn có một cuốn sách.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI