1
liên từLiên từ đẳng lập nối hai từ, cụm từ hoặc câu.
únd
Phát âm
Ví dụ
Ich kaufte Brot und Butter.
Ích káufte Brót und Bútter.
Tôi đã mua bánh mì và bơ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
únd
và
1
liên từLiên từ đẳng lập nối hai từ, cụm từ hoặc câu.
únd
Phát âm
Ví dụ
Ich kaufte Brot und Butter.
Ích káufte Brót und Bútter.
Tôi đã mua bánh mì và bơ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI