1
giới từChỉ vị trí ở phía trước, sự sớm hơn về thời gian hoặc nguyên nhân.
'vor
Phát âm
Ví dụ
Das Auto steht vor dem Haus.
Das 'Auto 'steht vor dem 'Haus.
Chiếc xe ở trước ngôi nhà.
Vor dem Frühstück mache ich Sport.
Vor dem 'Frühstück 'mache ich 'Sport.
Trước bữa sáng, tôi tập thể dục.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI