1
động từ[T]
làm sạch một vật gì bằng nước, thường với xà phòng hoặc chất tẩy rửa khác
'waschen
Phát âm
Từ nguyên
Từ Trung Cao Đức waschen, từ Tiếng Đức Cổ Cao waskan, cuối cùng từ một động từ Germanic có nghĩa là “rửa.”
Ví dụ
Ich wasche das Auto.
Ich 'wasche das 'Auto.
Tôi đang rửa xe.
Sie wäscht den Salat gründlich.
Sie 'wäscht den Sa'lat 'gründlich.
Cô ấy rửa xà lách thật kỹ.
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI