1trạng từBiểu thị sự lặp lại hoặc sự trở lại một trạng thái trước đó.wíe-derPhát âmPhát âm AIVí dụEr ist wieder gesund.Er ist wíe-der ge-súnd.Anh ấy lại khỏe rồi.Komm bald wieder!Kómm báld wíe-der!Hãy quay lại sớm!Từ đồng nghĩaerneutnochmalsabermalsTạo bởi AI