1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Υποθετικός σύνδεσμος που εισάγει υποθετική πρόταση.
αν
Phát âm
Ví dụ
Αν βρέχει, μένουμε σπίτι.
If it rains, we stay at home.
Δεν ξέρω αν θα έρθει.
I don't know if he will come.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
αν
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Υποθετικός σύνδεσμος που εισάγει υποθετική πρόταση.
αν
Phát âm
Ví dụ
Αν βρέχει, μένουμε σπίτι.
If it rains, we stay at home.
Δεν ξέρω αν θα έρθει.
I don't know if he will come.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI