1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Την επόμενη ημέρα.
αύριο
Phát âm
Ví dụ
Θα σε δω αύριο.
I will see you tomorrow.
Αύριο είναι Κυριακή.
Tomorrow is Sunday.
Tạo bởi AI
Đang tải...
αύριο
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Την επόμενη ημέρα.
αύριο
Phát âm
Ví dụ
Θα σε δω αύριο.
I will see you tomorrow.
Αύριο είναι Κυριακή.
Tomorrow is Sunday.
Tạo bởi AI