1
giới từDiễn tả mục đích, nguyên nhân hoặc người nhận.
για
Phát âm
Ví dụ
Αυτό είναι για σένα.
Cái này là cho bạn.
Πήγε για δουλειά.
Cô ấy đi làm.
Tạo bởi AI
Đang tải...
για
cho; vì
1
giới từDiễn tả mục đích, nguyên nhân hoặc người nhận.
για
Phát âm
Ví dụ
Αυτό είναι για σένα.
Cái này là cho bạn.
Πήγε για δουλειά.
Cô ấy đi làm.
Tạo bởi AI