1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Σε αυτό το μέρος· σε κοντινή απόσταση από τον ομιλητή.
εδώ
Phát âm
Ví dụ
Έλα εδώ!
Come here!
Μένω εδώ χρόνια.
I have been living here for years.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
εδώ
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Σε αυτό το μέρος· σε κοντινή απόσταση από τον ομιλητή.
εδώ
Phát âm
Ví dụ
Έλα εδώ!
Come here!
Μένω εδώ χρόνια.
I have been living here for years.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI