1
tính từCó những phẩm chất tích cực; đáng giá hoặc có năng lực.
καλός
Phát âm
Ví dụ
Είναι καλός άνθρωπος.
Anh ấy là một người tốt.
Έκανε καλή δουλειά.
Cô ấy đã làm một công việc tốt.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
καλός
tốt
1
tính từCó những phẩm chất tích cực; đáng giá hoặc có năng lực.
καλός
Phát âm
Ví dụ
Είναι καλός άνθρωπος.
Anh ấy là một người tốt.
Έκανε καλή δουλειά.
Cô ấy đã làm một công việc tốt.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI