1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Η ημέρα· το διάστημα εικοσιτεσσάρων ωρών.
μέρα
Phát âm
Ví dụ
Καλή μέρα σε όλους!
Good day to everyone!
Η μέρα πέρασε γρήγορα.
The day passed quickly.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
μέρα
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Η ημέρα· το διάστημα εικοσιτεσσάρων ωρών.
μέρα
Phát âm
Ví dụ
Καλή μέρα σε όλους!
Good day to everyone!
Η μέρα πέρασε γρήγορα.
The day passed quickly.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI