1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Ειδικός σύνδεσμος που εισάγει ειδική πρόταση.
ότι
Phát âm
Ví dụ
Ξέρω ότι έχεις δίκιο.
I know that you are right.
Είπε ότι θα έρθει.
He said that he would come.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ότι
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Hy Lạp)Đang dịch…
Ειδικός σύνδεσμος που εισάγει ειδική πρόταση.
ότι
Phát âm
Ví dụ
Ξέρω ότι έχεις δίκιο.
I know that you are right.
Είπε ότι θα έρθει.
He said that he would come.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI