1
danh từ[C]
Người hoặc động vật đã trưởng thành hoàn toàn; đặc biệt là người được xem là trưởng thành về mặt pháp lý hoặc xã hội.
/əˈdʌlt/, /ˈædʌlt/
Phát âm
Từ nguyên
From Latin adultus, past participle of adolescere, meaning “to grow up,” via French and Middle English.
Ví dụ
An adult must accompany each child.
/ən əˈdʌlt mʌst əˈkʌmpəni iːtʃ tʃaɪld/
Một người lớn phải đi kèm với mỗi đứa trẻ.
The young bird looks like an adult now.
/ðə jʌŋ bɝːd lʊks laɪk ən əˈdʌlt naʊ/
Con chim non giờ trông như chim trưởng thành rồi.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI